(Thời lượng: ⏰12 buổi x 180p⏰)
🌟GÓI QUÀ TẶNG:
🎁Tặng tài liệu học tập trị giá: 100.000đ
🎁Tặng Chứng nhận song ngữ trị giá: 100.000đ
🎁Tặng gói học lại miễn phí trị giá: 4.000.000đ
🎁Tặng gói dịch vụ (Trà – café, phòng máy lạnh, wifi cáp quang tốc độ cao) trị giá: 240.000đ
BẠN ĐƯỢC GÌ SAU KHÓA HỌC !!! 📚📚📚
✅ Thạo tư duy và kỹ thuật tạo dựng bộ Thư viện Family BPTC chuyên dụng (Giàn giáo, Container, Cẩu tháp, vận thăng Ván khuôn...).
✅ Dựng thành thạo BPTC 3D hoàn chỉnh phần thân công trình nhà cao tầng.
✅ Bóc tách khối lượng phụ trợ thi công (Bê tông, Coffa, Đào đất, Thép cọc) chính xác từ mô hình Revit.
✅ Kết hợp Revit với Navisworks để lập Progress Animation (Video mô phỏng tiến độ thi công 4D) chuyên nghiệp.
✅ Tự tin ứng dụng Revit vào thiết kế, triển khai hồ sơ và dự án xây dựng thực tế.
YÊU CẦU: Học xong khóa REVIT cơ bản
🌟 GIẢNG VIÊN KHOÁ HỌC:
KS. HỒ HỮU BẰNG
🌟 NỘI DUNG CHÍNH KHÓA HỌC REVIT THI CÔNG (Contents):
|
Buổi
|
Nội dung
|
|
Buổi 1
|
Tổng quan BPTC trong BIM/Revit
|
|
|
1. Nội dung lý thuyết: Tổng quan BIM và vai trò của Revit trong công tác thi công; tư duy chuyển từ mô hình thiết kế sang mô hình phục vụ thi công; tổng quan quy trình BPTC trên Revit; làm quen giao diện và các công cụ chính của Revit.
2. Family trong Revit: Family là gì; các loại Family; Category; Element; Type và Instance; môi trường Project và Family; nguyên tắc xây dựng Family phục vụ thi công.
3. Parameter: Project Parameter; Family Parameter; Shared Parameter; Type Parameter và Instance Parameter; cách sử dụng Parameter để điều khiển hình học và thông tin.
4. Thực hành: Làm quen giao diện Revit; tạo và chỉnh sửa Family cơ bản; tạo Parameter; đưa Family vào Project và kiểm tra thông tin.
=> Kết quả: Học viên hiểu được cấu trúc mô hình Revit và nguyên tắc sử dụng Family/Parameter cho công tác BPTC.
|
|
Buổi 2
|
PARAMETER VÀ FAMILY PHỤC VỤ BPTC PHẦN NGẦM
|
|
|
1. Nội dung lý thuyết: Phân tích yêu cầu của một Family phục vụ thi công; nguyên tắc xây dựng Family có khả năng thay đổi kích thước; liên kết hình học với Parameter.
2. Xây dựng Family: Family móng; Family ván khuôn; Family thép hộp; Family ty ren; các chi tiết phục vụ hệ thống chống đỡ và cố định.
3. Parameter nâng cao: Kích thước; khoảng cách; số lượng; công thức; điều kiện; liên kết giữa các Parameter.
4. Thực hành: Xây dựng một số Family BPTC phần ngầm và kiểm tra khả năng thay đổi kích thước.
=> Kết quả: Hoàn thành bộ Family cơ bản phục vụ thi công phần ngầm.
|
|
Buổi 3
|
TOPOGRAPHY, ĐÀO ĐẤT VÀ PHASE THI CÔNG PHẦN NGẦM
|
|
|
1. Nội dung lý thuyết: Tổ chức địa hình phục vụ mô hình thi công; tạo và hiệu chỉnh Toposolid; mô hình hóa khu vực đào đất.
2. Excavation: Xác định phạm vi đào; thể hiện cao độ đào; tạo khối đào; tổ chức mô hình đất hiện trạng và đất đào.
3. Phase: Khái niệm Phase; Phase Created; Phase Demolished; Phase Filter; tổ chức trình tự thi công phần ngầm theo Phase.
4. Trình tự thi công: Đất hiện trạng → đào đất → thi công móng → hoàn trả đất; kiểm soát hiển thị mô hình theo từng giai đoạn.
5. Thực hành: Xây dựng mô hình phần ngầm theo trình tự thi công và kiểm tra hiển thị theo Phase.
=> Kết quả: Hoàn thành mô hình phục vụ mô phỏng trình tự thi công phần ngầm.
|
|
Buổi 4
|
FAMILY BPTC PHẦN THÂN: GIÀN GIÁO VÀ HỆ CHỐNG ĐỠ
|
|
|
1. Nội dung lý thuyết: Nguyên tắc bố trí hệ thống giàn giáo và chống đỡ trong mô hình BPTC; khoảng cách bố trí và tổ chức hệ thống theo mặt bằng/mặt đứng.
2. Xây dựng Family: Giàn giáo; U kích; kích chân; thanh giằng; sàn thao tác; lan can và các bộ phận an toàn.
3. Ứng dụng: Bố trí hệ chống đỡ cho dầm; bố trí hệ chống đỡ cho sàn; tổ chức hệ thống thao tác và an toàn.
4. Thực hành: Tạo Family giàn giáo và bố trí hệ thống chống đỡ cho một khu vực công trình.
=> Kết quả: Hoàn thành mô hình hệ thống giàn giáo/chống đỡ phục vụ thi công phần thân.
|
|
Buổi 5
|
FAMILY BPTC NÂNG CAO VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
|
|
|
1. Array: Nguyên tắc sử dụng Array trong Family; Array theo số lượng; Array theo khoảng cách; kiểm soát Array bằng Parameter.
2. Family ván khuôn: Xây dựng Family ván khuôn có khả năng thay đổi kích thước; điều khiển số lượng và khoảng cách các cấu kiện.
3. Family giàn giáo: Tạo hệ giàn giáo có khả năng thay đổi theo kích thước công trình; ứng dụng Nested Family.
4. Quản lý hiển thị: Visibility; Detail Level; mức độ chi tiết LOD; kiểm soát hình học theo mục đích sử dụng.
5. Thực hành: Xây dựng Family BPTC có tính tự động hóa cao và kiểm tra khả năng thay đổi kích thước.
=> Kết quả: Hoàn thành bộ Family BPTC nâng cao, có khả năng tái sử dụng trong nhiều vị trí công trình.
|
|
Buổi 6
|
MÔ HÌNH BPTC PHẦN THÂN 01: PHÂN ĐOẠN ĐỔ BÊ TÔNG VÀ VÁN KHUÔN
|
|
|
1. Tổ chức mô hình: Phân khu; Block; Segment; Pour; Zone; Workset; Phase.
2. Phân đoạn thi công: Chia khu vực đổ bê tông; tổ chức trình tự thi công; kiểm soát từng đợt đổ bê tông.
3. Ván khuôn: Ván khuôn cột; ván khuôn dầm; ván khuôn sàn; hệ chống đỡ và các chi tiết liên quan.
4. Trình tự thi công: Lắp dựng → kiểm tra → đổ bê tông → tháo dỡ → luân chuyển hệ ván khuôn.
5. Thực hành: Mô hình hóa một khu vực phần thân và tổ chức theo trình tự thi công.
=> Kết quả: Hoàn thành mô hình BPTC phần thân với phân đoạn đổ bê tông và hệ thống ván khuôn.
|
|
Buổi 7
|
MÔ HÌNH BPTC PHẦN THÂN 02: THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG AN TOÀN
|
|
|
1. Thiết bị thi công: Mô hình cần trục tháp; phạm vi hoạt động; vị trí lắp đặt; bán kính phục vụ.
2. Bơm bê tông: Mô hình máy bơm; đường ống; vị trí đặt thiết bị; phạm vi phục vụ.
3. An toàn thi công: Hệ thống bao che; lưới an toàn; lan can; sàn công tác; các khu vực hạn chế tiếp cận.
4. Kiểm tra không gian: Khoảng không gian hoạt động của thiết bị; va chạm; phạm vi phục vụ; khả năng tiếp cận công trường.
5. Thực hành: Bố trí thiết bị và hệ thống an toàn trên mô hình công trình.
=> Kết quả: Hoàn thành mô hình thiết bị và hệ thống an toàn phục vụ BPTC.
|
|
Buổi 8
|
BÓC TÁCH KHỐI LƯỢNG VÀ LẬP SCHEDULE BPTC
|
|
|
1. Schedule: Nguyên tắc lập Schedule; Schedule/Quantities; Material Takeoff; lọc và nhóm dữ liệu.
2. Khối lượng đào đất: Thống kê khối lượng đất hiện trạng, đất đào và các thông tin liên quan.
3. Khối lượng ván khuôn: Thống kê diện tích ván khuôn theo cấu kiện, khu vực và giai đoạn thi công.
4. Khối lượng giàn giáo: Thống kê số lượng, chiều dài, diện tích hoặc các thông tin cần thiết theo Family.
5. Phân loại dữ liệu: Theo Phase; Workset; Zone; khu vực thi công; loại cấu kiện. 6. Thực hành: Xây dựng các bảng Schedule phục vụ kiểm soát khối lượng BPTC.
=> Kết quả: Hoàn thành hệ thống thống kê khối lượng phục vụ thi công.
|
|
Buổi 9
|
TRIỂN KHAI BẢN VẼ BPTC 2D/3D VÀ XUẤT HỒ SƠ
|
|
|
1. View: Mặt bằng; mặt đứng; mặt cắt; 3D View; Section; Detail View.
2. View Template: Thiết lập và quản lý View Template phục vụ thống nhất bản vẽ.
3. Filter: Kiểm soát hiển thị đối tượng; phân loại theo Phase, Workset và thông tin thi công.
4. Annotation: Dimension; Tag; Text; Symbol; Keynote và các đối tượng chú thích.
5. Bản vẽ BPTC: Mặt bằng thi công; mặt cắt thi công; chi tiết ván khuôn; chi tiết giàn giáo; chi tiết hệ thống an toàn.
6. Sheet: Tổ chức khung tên; bố trí View; quản lý hồ sơ bản vẽ.
7. Xuất hồ sơ: Xuất PDF; xuất DWG; kiểm tra tỷ lệ, nét in và chất lượng hồ sơ.
=> Kết quả: Hoàn thành bộ bản vẽ BPTC 2D/3D có thể sử dụng cho hồ sơ thi công.
|
|
Buổi 10
|
TÍCH HỢP NAVISWORKS VÀ MÔ PHỎNG TRÌNH TỰ THI CÔNG
|
|
|
1. Navisworks: Tổng quan môi trường Navisworks; giao diện; quản lý Model.
2. Revit → Navisworks: Xuất NWC/NWD; thiết lập xuất mô hình; kiểm tra mô hình sau khi liên kết.
3. Selection Set: Tạo và quản lý Selection Set theo khu vực, cấu kiện và giai đoạn thi công.
4. Kiểm tra mô hình: Kiểm tra hình học; kiểm tra không gian; kiểm tra các khu vực có nguy cơ xung đột.
5. Timeliner: Tạo Task; liên kết mô hình với công việc; thiết lập trình tự thi công; mô phỏng quá trình xây dựng.
6. Thực hành: Đưa mô hình Revit sang Navisworks và thiết lập mô phỏng trình tự thi công.
=> Kết quả: Hoàn thành mô hình Navisworks phục vụ mô phỏng tiến độ thi công.
|
|
Buổi 11
|
CAMERA, ANIMATION VÀ VIDEO 4D
|
| |
1. Tiến độ: Thiết lập timeline; liên kết mô hình với tiến độ thi công.
2. Appearance: Thiết lập trạng thái hiển thị của đối tượng theo từng giai đoạn.
3. Simulation: Mô phỏng quá trình thi công theo thời gian.
4. Camera: Thiết lập góc nhìn; tạo camera path; chuyển đổi giữa các góc nhìn.
5. Animation: Tạo chuyển động camera; kết hợp mô hình và tiến độ.
6. Video: Thiết lập thời lượng; chất lượng; định dạng xuất; kiểm tra video sau khi xuất.
7. Thực hành: Tạo một video mô phỏng quá trình thi công công trình.
=> Kết quả: Hoàn thành video 4D thể hiện trình tự thi công. Văn bản đã dán (1)
|
| Buổi 12 |
ĐỒ ÁN CUỐI KHÓA VÀ HOÀN THIỆN HỒ SƠ BPTC |
| |
1. Nội dung: Xây dựng và hoàn thiện mô hình BPTC của một công trình thực tế hoặc công trình mẫu.
2. Mô hình: Hoàn thiện mô hình phần ngầm, phần thân, hệ thống ván khuôn, giàn giáo, thiết bị và hệ thống an toàn.
3. Hồ sơ: Hoàn thiện bản vẽ BPTC; Schedule; bảng khối lượng; tổ chức Sheet.
4. 4D: Hoàn thiện mô hình Navisworks; Timeliner; mô phỏng trình tự thi công.
5. Video: Hoàn thiện camera, animation và video mô phỏng.
6. Báo cáo: Tổng hợp phương án BPTC; mô hình; bản vẽ; khối lượng; tiến độ và video.
=> Kết quả: Hoàn thiện một bộ hồ sơ BPTC tích hợp Revit – Navisworks – 4D.
|